
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 22-02-2016 | Whitecaps FC Academy | Vancouver Whitecaps Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2016 | Vancouver Whitecaps Reserve | Vancouver Whitecaps | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Vancouver Whitecaps | FC Bayern Munich | 14M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 23-03-2025 22:00 | Canada | USA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 21-03-2025 02:30 | Canada | Mexico | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 15-03-2025 14:30 | 1. FC Union Berlin | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 11-03-2025 20:00 | Bayer 04 Leverkusen | FC Bayern Munich | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 05-03-2025 20:00 | FC Bayern Munich | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 28-02-2025 19:30 | VfB Stuttgart | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 23-02-2025 16:30 | FC Bayern Munich | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 18-02-2025 20:00 | FC Bayern Munich | Celtic FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 22-01-2025 20:00 | Feyenoord | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 18-01-2025 14:30 | FC Bayern Munich | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 7 | 24/25 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 |
| German Champion | 6 | 24/25 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 |
| German Super Cup winner | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
| Footballer of the Year | 4 | 22 21 20 18 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Bundesliga Player of the Month | 1 | 21/22 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 21 |
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 21 |
| UEFA Supercup Winner | 1 | 20/21 |
| Champions League Winner | 1 | 19/20 |
| German 3. Liga Champion | 1 | 19/20 |
| German cup winner | 2 | 19/20 18/19 |
| Gold Cup participant | 2 | 19 17 |
| German Regionalliga Bavaria Champion | 1 | 18/19 |
| Promotion to 3rd league | 1 | 18/19 |
| Best young player | 1 | 17 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 16/17 |