
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 22-02-2016 | Whitecaps FC Academy | Vancouver Whitecaps Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2016 | Vancouver Whitecaps Reserve | Vancouver Whitecaps | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Vancouver Whitecaps | FC Bayern Munich | 14M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 21-02-2026 14:30 | FC Bayern Munich | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-02-2026 14:30 | SV Werder Bremen | FC Bayern Munich | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 11-02-2026 19:45 | FC Bayern Munich | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 08-02-2026 16:30 | FC Bayern Munich | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 31-01-2026 17:30 | Hamburger SV | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | PSV Eindhoven | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 24-01-2026 14:30 | FC Bayern Munich | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-01-2026 20:00 | FC Bayern Munich | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 17-01-2026 17:30 | RB Leipzig | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-12-2025 16:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Champion | 6 | 24/25 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 |
| Champions League participant | 7 | 24/25 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 |
| German Super Cup winner | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Footballer of the Year | 4 | 22 21 20 18 |
| Bundesliga Player of the Month | 1 | 21/22 |
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 21 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 21 |
| UEFA Supercup Winner | 1 | 20/21 |
| Champions League Winner | 1 | 19/20 |
| German cup winner | 2 | 19/20 18/19 |
| German 3. Liga Champion | 1 | 19/20 |
| Gold Cup participant | 2 | 19 17 |
| Promotion to 3rd league | 1 | 18/19 |
| German Regionalliga Bavaria Champion | 1 | 18/19 |
| Best young player | 1 | 17 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 16/17 |