
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | CD Victoria | CD Tenerife B | 0.012M € | Cho thuê |
| 29-06-2017 | CD Tenerife B | CD Victoria | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | CD Victoria | Real Espana | Unknown | Cho thuê |
| 06-03-2018 | Real Espana | CD Victoria | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-03-2018 | CD Victoria | Portland Timbers Reserve | - | Cho thuê |
| 11-08-2018 | Portland Timbers Reserve | CD Victoria | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-08-2018 | CD Victoria | Real Espana | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Real Espana | CD Victoria | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2020 | CD Victoria | Real Espana | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2022 | Real Espana | Deportivo Saprissa | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Deportivo Saprissa | Real Espana | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 30-10-2025 02:30 | Xelaju MC | Real Espana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 23-10-2025 02:00 | Real Espana | Xelaju MC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 29-08-2025 02:00 | Real Espana | Sporting San Miguelito | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2024 01:00 | El Salvador | Honduras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 23-03-2024 23:15 | Costa Rica | Honduras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Honduras | 17-02-2024 23:00 | CD Victoria | Real Espana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 18-01-2024 01:00 | Honduras | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Central American Cup Participant | 1 | 23 |
| CONCACAF Champions League participant | 3 | 22/23 21/22 13/14 |
| Honduran Champion Apertura | 1 | 17/18 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |