
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | IFK Lidingo U19 | IFK Lidingö | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2019 | IFK Lidingö | Djurgardens | - | Ký hợp đồng |
| 12-01-2019 | Djurgardens | IFK Lidingö | - | Cho thuê |
| 29-11-2019 | IFK Lidingö | Djurgardens | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-01-2020 | Djurgardens | Free player | - | Giải phóng |
| 16-03-2021 | - | Djurgardens | - | Ký hợp đồng |
| 15-08-2024 | Djurgardens | Derby County | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 12:00 | Derby County | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 04-01-2026 15:00 | Derby County | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Derby County | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 19:45 | Leicester City | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 12:30 | Birmingham City | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-12-2025 15:00 | Derby County | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 15-12-2025 20:00 | Sheffield Wednesday | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-12-2025 19:45 | Derby County | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-12-2025 12:30 | Derby County | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-11-2025 15:00 | Middlesbrough | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Swedish champion | 1 | 19 |