
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Ivoire Academie | Afrique Football Elite | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2020 | Afrique Football Elite | Stade DE Reims | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2022 | Stade DE Reims | Almeria | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-07-2023 | Almeria | Atalanta | 29M € | Chuyển nhượng tự do |
| 22-08-2024 | Atalanta | VfB Stuttgart | 2M € | Cho thuê |
| 29-06-2025 | VfB Stuttgart | Atalanta | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 15-01-2026 17:30 | Besiktas JK | Keciorengucu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 09-01-2026 16:00 | Mali | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 03-01-2026 19:00 | Mali | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 26-12-2025 20:00 | Morocco | Mali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 22-12-2025 14:00 | Mali | Zambia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 14-12-2025 17:00 | Trabzonspor | Besiktas JK | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 08-12-2025 17:00 | Besiktas JK | Gazisehir Gaziantep | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 30-11-2025 17:00 | Karagumruk | Besiktas JK | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 23-11-2025 14:00 | Besiktas JK | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 08-11-2025 17:00 | Antalyaspor | Besiktas JK | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German cup winner | 1 | 24/25 |
| Europa League Winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Africa Cup participant | 1 | 22 |
| U20 Africa Cup Winner | 1 | 19 |