
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Celtic U17 | Celtic U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Celtic U20 | Celtic FC | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2019 | Celtic FC | Arsenal | 27M € | Chuyển nhượng tự do |
| 26-08-2023 | Arsenal | Real Sociedad | 1M € | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Real Sociedad | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2025 | Arsenal | Celtic FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Scotland | 14-01-2026 19:45 | Falkirk | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 10-01-2026 15:00 | Celtic FC | Dundee United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 03-01-2026 12:30 | Celtic FC | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 30-12-2025 20:00 | Motherwell | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 27-12-2025 15:00 | Livingston | Celtic FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 21-12-2025 15:00 | Celtic FC | Aberdeen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 17-12-2025 20:00 | Dundee United | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 14-12-2025 15:30 | Saint Mirren | Celtic FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 20:00 | Celtic FC | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 07-12-2025 15:00 | Celtic FC | Heart of Midlothian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| English Super Cup winner | 2 | 23/24 20/21 |
| Champions League participant | 3 | 23/24 17/18 16/17 |
| Europa League participant | 6 | 22/23 20/21 19/20 18/19 17/18 15/16 |
| FA Cup Winner | 1 | 20 |
| Scottish champion | 5 | 18/19 17/18 16/17 15/16 14/15 |
| Scottish cup winner | 3 | 18/19 17/18 16/17 |
| Scottish league cup winner | 3 | 18/19 17/18 16/17 |
| Best young player | 3 | 18 17 16 |