
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | FC Porto U15 | Porto Sad U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | FC Porto U19 | Porto B | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2018 | Porto B | Varzim | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Varzim | Porto B | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2018 | Porto B | Aves | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Aves | Porto B | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-07-2019 | Porto B | Aves | - | Ký hợp đồng |
| 17-08-2020 | Aves | Maritimo | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2022 | Maritimo | Nacional da Madeira | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K2 Hàn Quốc | 01-11-2025 05:00 | Gyeongnam FC | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 26-10-2025 05:00 | Incheon United Club | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 05-10-2025 07:30 | Busan I Park | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 28-09-2025 07:30 | Gyeongnam FC | Ansan Greeners FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 20-09-2025 07:30 | Suwon Samsung Bluewings | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 31-08-2025 10:00 | Gyeongnam FC | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 23-08-2025 10:00 | Seongnam FC | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 09-08-2025 10:00 | Chungnam Asan | Gyeongnam FC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 02-08-2025 10:00 | Gyeongnam FC | Busan I Park | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 26-07-2025 10:00 | Cheonan City | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Premier League International Cup winner | 2 | 17/18 16/17 |
| Champion 2nd League Portugal | 1 | 16 |