
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | - | - | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | - | Pohang Steelers U18 | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2019 | Pohang Steelers U18 | Pohang Steelers | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2020 | Pohang Steelers | Jeonbuk Hyundai Motors | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | Jeonbuk Hyundai Motors | Pohang Steelers | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-01-2023 | Pohang Steelers | Jeonbuk Hyundai Motors | - | Ký hợp đồng |
| 06-04-2025 | Jeonbuk Hyundai Motors | Gimcheon Sangmu Football Club | - | Cho thuê |
| 05-10-2026 | Gimcheon Sangmu Football Club | Jeonbuk Hyundai Motors | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K1 Hàn Quốc | 30-11-2025 07:30 | Gimcheon Sangmu Football Club | Daejeon Citizen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 22-11-2025 05:00 | Football Club Seoul | Gimcheon Sangmu Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 08-11-2025 07:30 | Gimcheon Sangmu Football Club | Gangwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 01-11-2025 07:30 | Gimcheon Sangmu Football Club | Pohang Steelers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 05-12-2024 10:00 | Muangthong United | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 28-11-2024 10:00 | Jeonbuk Hyundai Motors | Dynamic Herb Cebu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 07-11-2024 10:00 | Jeonbuk Hyundai Motors | Selangor FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 23-10-2024 12:00 | Selangor FC | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 03-10-2024 08:00 | Jeonbuk Hyundai Motors | Muangthong United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 19-09-2024 12:00 | Dynamic Herb Cebu | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 3 | 23/24 20/21 19/20 |
| South Korean Cup runner-up | 1 | 22/23 |
| South Korean champion | 1 | 19/20 |
| South Korean Cup Winner | 1 | 19/20 |