
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | CF América Jugend | CF América U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | CF América U17 | CF América U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | CF América U19 | Puebla | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Puebla | Club America | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2021 | Club America | Atletico San Luis | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Atletico San Luis | Club America | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2022 | Club America | CF América U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | CF América U19 | Club America | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 22-04-2026 03:10 | Club Leon | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 19-04-2026 03:10 | Club America | Toluca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 15-04-2026 03:30 | Club America | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 12-04-2026 03:05 | Club America | Cruz Azul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 08-04-2026 00:00 | Nashville | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 05-04-2026 03:10 | Santos Laguna | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 19-03-2026 01:00 | Club America | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 16-03-2026 01:00 | Club America | Mazatlan FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 07-03-2026 23:00 | Queretaro FC | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 05-03-2026 03:00 | Club America | FC Juarez | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Nations League Winner | 1 | 24/25 |
| Mexican Apertura Champion | 2 | 24/25 23/24 |
| Mexican Clausura Champion | 1 | 23/24 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 23/24 19/20 |
| Campeones Cup Winner | 1 | 23/24 |