
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | UNAM Pumas Jugend | UNAM Pumas C (- 2020) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | UNAM Pumas C (- 2020) | Pumas UNAM U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Pumas UNAM U17 | Pumas U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Pumas U20 | Pumas U.N.A.M. | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Pumas U.N.A.M. | Pumas U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Pumas U20 | Pumas Tabasco | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Pumas Tabasco | UNAM Pumas U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | UNAM Pumas U23 | Cruz Azul | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 25-05-2026 01:10 | Pumas U.N.A.M. | Cruz Azul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 22-05-2026 02:00 | Cruz Azul | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 17-05-2026 01:07 | Club Deportivo Guadalajara | Cruz Azul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 14-05-2026 02:00 | Cruz Azul | Club Deportivo Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 10-05-2026 03:15 | Cruz Azul | Atlas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 03-05-2026 03:15 | Atlas | Cruz Azul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 27-04-2026 01:10 | Cruz Azul | Necaxa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 22-04-2026 01:00 | Queretaro FC | Cruz Azul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 08-04-2026 02:00 | Los Angeles FC | Cruz Azul | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 05-04-2026 01:05 | Cruz Azul | Pachuca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Mexican Clausura Champion | 1 | 25/26 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 25/26 21/22 |
| CONCACAF Champions League winner | 1 | 24/25 |