
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Montpellier HSC U17 | Montpellier U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Montpellier U19 | Montpellier B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Montpellier B | Montpellier Hérault SC | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2015 | Montpellier Hérault SC | Nimes | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Nimes | Montpellier Hérault SC | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-07-2017 | Montpellier Hérault SC | Huddersfield Town | 13M € | Chuyển nhượng tự do |
| 08-09-2020 | Huddersfield Town | Stade Brestois 29 | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-07-2024 | Stade Brestois 29 | FC Augsburg | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 23-11-2025 14:00 | Alanyaspor | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 14-10-2025 16:00 | Nigeria | Benin | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 04-10-2025 11:30 | Genclerbirligi | Alanyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 26-09-2025 17:00 | Alanyaspor | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 21-09-2025 14:00 | Başakşehir Futbol Kulübü | Alanyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 05-09-2025 16:00 | Benin | Zimbabwe | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 17-08-2025 16:00 | Hallescher FC | FC Augsburg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 17-05-2025 13:30 | FC Augsburg | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-05-2025 13:30 | FC Augsburg | Holstein Kiel | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 25-03-2025 16:00 | Benin | South Africa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 19 |