
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Metalist Kharkiv U17 (-2016) | Metalist Kharkiv II (-2016) | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2014 | Metalist Kharkiv II (-2016) | Dynamo 2 Kyiv | - | Ký hợp đồng |
| 01-03-2015 | Dynamo 2 Kyiv | Dynamo Kyiv II | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2016 | Dynamo Kyiv II | Chernomorets Odessa | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2017 | Chernomorets Odessa | Banik Ostrava | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2018 | Banik Ostrava | Torpedo Kutaisi | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Torpedo Kutaisi | Banik Ostrava | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2019 | Banik Ostrava | Torpedo Kutaisi | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Torpedo Kutaisi | Banik Ostrava | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2019 | Banik Ostrava | Tescoma Zlin | - | Cho thuê |
| 30-07-2020 | Tescoma Zlin | Banik Ostrava | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-01-2021 | Banik Ostrava | Dinamo Batumi | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Dinamo Batumi | Arka Gdynia | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng nhất Ba Lan | 01-03-2024 19:30 | GKS Tychy | Arka Gdynia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Georgian champion | 1 | 20/21 |
| Georgian Supercup winner | 1 | 18/19 |
| Georgian cup winner | 1 | 17/18 |
| Europa League participant | 1 | 12/13 |