
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | SSV Jahn Regensburg Youth | RB Leipzig Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | RB Leipzig Youth | RasenBallsport Leipzig U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | RasenBallsport Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2021 | RB Leipzig U19 | RB Leipzig | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2021 | RB Leipzig | Austria Vienna | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Austria Vienna | RB Leipzig | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | RB Leipzig | FC Köln | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 27-02-2026 19:30 | FC Augsburg | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-02-2026 14:30 | FC Köln | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-02-2026 17:30 | VfB Stuttgart | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 08-02-2026 14:30 | FC Köln | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 30-01-2026 19:30 | FC Köln | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 25-01-2026 16:30 | SC Freiburg | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 17-01-2026 14:30 | FC Köln | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 10-01-2026 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | FC Köln | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 20-12-2025 14:30 | FC Köln | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-12-2025 17:30 | Bayer 04 Leverkusen | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German second tier champion | 1 | 24/25 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| German cup runner-up | 1 | 20/21 |
| Champions League participant | 1 | 20/21 |