
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Northampton Town U18 | Northampton Town | - | Ký hợp đồng |
| 26-09-2019 | Northampton Town | Kettering Town | - | Cho thuê |
| 30-01-2020 | Kettering Town | Northampton Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-09-2020 | Northampton Town | Wealdstone FC | - | Ký hợp đồng |
| 23-11-2020 | Wealdstone FC | Kettering Town | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2021 | Kettering Town | Harrogate Town | - | Ký hợp đồng |
| 26-08-2021 | Harrogate Town | AFC Rushden & Diamonds | - | Ký hợp đồng |
| 18-10-2021 | AFC Rushden & Diamonds | Banbury United | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Banbury United | Brackley Town | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2023 | Brackley Town | Crawley Town | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2025 | Crawley Town | Milton Keynes Dons | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 18-04-2026 14:00 | Crawley Town | Shrewsbury Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 11-04-2026 11:30 | Bristol Rovers | Crawley Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 06-04-2026 14:00 | Crawley Town | Grimsby Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải hạng 4 Anh | 03-04-2026 14:00 | Newport County | Crawley Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 28-03-2026 15:00 | Crawley Town | Gillingham | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 21-03-2026 15:00 | Fleetwood Town | Crawley Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 17-03-2026 19:45 | Crawley Town | Barnet | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 13-03-2026 19:45 | Colchester United | Crawley Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 07-03-2026 15:00 | Crawley Town | Swindon Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 28-02-2026 15:00 | Oldham Athletic | Crawley Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu