
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Belgrano U20 | Belgrano | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2016 | Belgrano | CA Independiente | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 22-08-2017 | CA Independiente | Zenit St. Petersburg | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-08-2018 | Zenit St. Petersburg | Atalanta | 1M € | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Atalanta | Zenit St. Petersburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-09-2019 | Zenit St. Petersburg | Sampdoria | 0.5M € | Cho thuê |
| 31-01-2020 | Sampdoria | Zenit St. Petersburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-10-2020 | Zenit St. Petersburg | Elche | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-05-2021 | Elche | Sao Paulo | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-07-2022 | Sao Paulo | Austin FC | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-05-2024 | Austin FC | MLS Pool | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2025 | MLS Pool | Club Leon | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 27-11-2025 23:30 | Fluminense RJ | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 23-11-2025 19:00 | Sao Paulo | Juventude | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 09-11-2025 00:00 | Sao Paulo | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-11-2025 23:30 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-10-2025 21:30 | Mirassol | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 16-10-2025 22:00 | Gremio (RS) | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-10-2025 22:30 | Fortaleza | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 25-09-2025 22:00 | Sao Paulo | Liga Dep Universitaria Quito | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 14-09-2025 20:30 | Sao Paulo | Botafogo RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 30-08-2025 23:00 | Club Leon | Queretaro FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 22/23 |
| Russian champion | 3 | 21 20 19 |
| Russian Super Cup winner | 1 | 20/21 |
| Russian cup winner | 1 | 20 |
| Europa League participant | 1 | 17/18 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 16/17 |