
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U20 | - | Ký hợp đồng |
| 20-12-2019 | PSV Eindhoven U20 | PSV Eindhoven | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2024 | PSV Eindhoven | AS Monaco | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 28-02-2026 18:00 | AS Monaco | Angers SCO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-02-2026 20:00 | Paris Saint Germain | AS Monaco | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 21-02-2026 16:00 | RC Lens | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 17-02-2026 20:00 | AS Monaco | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 13-02-2026 20:05 | AS Monaco | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-02-2026 14:00 | OGC Nice | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 05-02-2026 20:00 | RC Strasbourg Alsace | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 31-01-2026 20:05 | AS Monaco | Stade Rennais FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | AS Monaco | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 24-01-2026 18:00 | Havre Athletic Club | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Dutch Super Cup winner | 3 | 24 23 22 |
| Dutch champion | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Dutch Cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
| Europa League participant | 4 | 22/23 21/22 20/21 19/20 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Dutch U19 Champion | 1 | 18 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 16 |
| Dutch U17 Champion | 1 | 16 |