
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | Melbourne City FC U18 | Melbourne City U21 | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2017 | Melbourne City U21 | Melbourne City | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Melbourne City | FC St. Pauli | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 17-04-2026 18:30 | FC St. Pauli | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 11-04-2026 16:30 | FC St. Pauli | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 05-04-2026 13:30 | 1. FC Union Berlin | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 31-03-2026 09:10 | Australia | Curacao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 27-03-2026 09:10 | Australia | Cameroon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 22-03-2026 16:30 | FC St. Pauli | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-03-2026 19:30 | Borussia Monchengladbach | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 08-03-2026 14:30 | FC St. Pauli | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 28-02-2026 14:30 | TSG Hoffenheim | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-12-2025 14:30 | FC St. Pauli | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German second tier champion | 1 | 23/24 |
| Promotion to 1st league | 1 | 23/24 |
| AFC Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Australian champion | 1 | 20/21 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |