
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | São Paulo FC U20 | Sao Paulo | - | Ký hợp đồng |
| 24-05-2019 | Sao Paulo | Fluminense RJ | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | Fluminense RJ | Sao Paulo | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-02-2021 | Sao Paulo | FC Cincinnati | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | FC Cincinnati | Udinese | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 01-03-2026 21:00 | Fluminense RJ | Clube de Regatas Vasco da Gama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-02-2026 22:00 | Santos | Clube de Regatas Vasco da Gama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 22-02-2026 21:00 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 15-02-2026 00:30 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Volta Redonda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-02-2026 00:30 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Bahia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 08-02-2026 21:30 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Botafogo RJ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-02-2026 23:00 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Chapecoense SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 02-02-2026 23:00 | Madureira | Clube de Regatas Vasco da Gama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 23-11-2025 22:00 | FC Cincinnati | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 08-11-2025 23:10 | FC Cincinnati | Columbus Crew | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 1 | 19/20 |
| South American Champion U17 | 1 | 17 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |