
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2010 | AC Boulogne-Billancourt Youth | Montrouge FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Montrouge FC | Olympique Lyon Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Olympique Lyon Youth | Lyon U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Lyon U19 | Lyonnais II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Lyonnais II | FC Nantes B | - | Ký hợp đồng |
| 05-09-2017 | FC Nantes B | FC Nantes | - | Ký hợp đồng |
| 05-10-2020 | FC Nantes | Fortuna Sittard | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Fortuna Sittard | FC Nantes | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-08-2024 | FC Nantes | Sivasspor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 10-01-2026 17:30 | Atromitos Athens | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 06-01-2026 16:00 | Algeria | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 27-12-2025 15:00 | Senegal | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 23-12-2025 12:30 | Democratic Republic of the Congo | Benin | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 14-12-2025 16:00 | Atromitos Athens | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 07-12-2025 19:00 | AEK Athens | Atromitos Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-11-2025 18:00 | Olympiakos Piraeus | Atromitos Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 16-11-2025 19:00 | Nigeria | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 13-11-2025 19:00 | Cameroon | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-11-2025 17:00 | Atromitos Athens | Volos NPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 2 | 26 24 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| French cup winner | 1 | 21/22 |