
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | FK Radnicki Novi Belgrad | Slavija Sarajevo | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2010 | Slavija Sarajevo | SV Lackenbach | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | SV Lackenbach | Zemun | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | Zemun | FK Donji Srem Pecinci | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2012 | FK Donji Srem Pecinci | Kastrioti Kruje | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2013 | Kastrioti Kruje | FK Grbalj Radanovici | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2015 | FK Grbalj Radanovici | Radnicki Nis | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2016 | Radnicki Nis | Vojvodina Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Vojvodina Novi Sad | Tokushima Vortis | - | Ký hợp đồng |
| 15-08-2017 | Tokushima Vortis | Valletta FC | - | Ký hợp đồng |
| 25-01-2018 | Valletta FC | Lamia | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Lamia | Mladost Lucani | - | Ký hợp đồng |
| 25-07-2018 | Mladost Lucani | Al Qaisumah | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2019 | Al Qaisumah | GAIS | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2019 | GAIS | Macva Sabac | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2020 | Macva Sabac | Persik Kediri | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Persik Kediri | Masfout Club | - | Ký hợp đồng |
| 04-02-2021 | Masfout Club | FK Backa Backa Palanka | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | FK Backa Backa Palanka | FK Radnicki Novi Belgrad | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2022 | FK Radnicki Novi Belgrad | USC Muckendorf/Zeiselmaue | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | USC Muckendorf/Zeiselmaue | USC Grafenwörth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | USC Grafenwörth | SV Gablitz | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | SV Gablitz | ASV Schrems | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | ASV Schrems | ASV Siegendorf | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Maltese champion | 1 | 17/18 |