
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2022 | FC Lorient U17 | Lorient B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Lorient B | Lorient | - | Ký hợp đồng |
| 02-02-2025 | Lorient | Bournemouth AFC | 13M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-02-2025 | Bournemouth AFC | Lorient | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Lorient | Bournemouth AFC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 29-11-2025 15:00 | Sunderland | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-11-2025 15:00 | Bournemouth AFC | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 17-11-2025 20:00 | France U21 | Faroe Islands U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 14-11-2025 18:30 | Switzerland U21 | France U21 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 09-11-2025 14:00 | Aston Villa | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-11-2025 16:30 | Manchester City | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 26-10-2025 14:00 | Bournemouth AFC | Nottingham Forest | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-10-2025 14:00 | Crystal Palace | Bournemouth AFC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 13-10-2025 16:30 | France U21 | Estonia U21 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 10-10-2025 16:00 | Faroe Islands U21 | France U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 24/25 |
| French 2nd tier champion | 1 | 24/25 |
| Player of the Year | 1 | 24/25 |
| Top scorer | 1 | 24/25 |
| European Under-19 participant | 1 | 24 |