
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | - | - | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | - | Marseille U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Marseille U17 | Marseille U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Marseille U19 | AJ Auxerre U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | AJ Auxerre U19 | AS Géménosienne | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | AS Géménosienne | AS Moulins Football | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | AS Moulins Football | Moulins Yzeure Foot | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Moulins Yzeure Foot | Andrezieux | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 28-02-2026 19:00 | Francs Borains | Beerschot Wilrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 21-02-2026 19:00 | KAS Eupen | Francs Borains | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 15-02-2026 15:00 | Francs Borains | SK Beveren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 08-02-2026 15:00 | Francs Borains | RWDM Brussels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 31-01-2026 15:00 | Olympic Charleroi | Francs Borains | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 29-12-2025 19:00 | Comoros | Mali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 26-12-2025 17:30 | Zambia | Comoros | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 21-12-2025 19:00 | Morocco | Comoros | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 08-12-2025 17:00 | Oman | Comoros | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 05-12-2025 18:30 | Comoros | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu