
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-08-2014 | - | - | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | - | FC Paris Saint-Germain Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | FC Paris Saint-Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp bóng đá Pháp | 12-01-2026 20:10 | Paris Saint Germain | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Pháp | 08-01-2026 18:00 | Paris Saint Germain | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 04-01-2026 19:45 | Paris Saint Germain | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 20-12-2025 20:00 | FONTENAY VENDEE FOOT | Paris Saint Germain | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 10-12-2025 20:00 | Athletic Club | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 06-12-2025 20:05 | Paris Saint Germain | Stade Rennais FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-11-2025 16:00 | AS Monaco | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-11-2025 20:05 | Paris Saint Germain | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 17-11-2025 20:00 | France U21 | Faroe Islands U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 14-11-2025 18:30 | Switzerland U21 | France U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French Super Cup winner | 2 | 25/26 24/25 |
| FIFA Intercontinental Cup Winner | 1 | 25/26 |
| Champions League Winner | 1 | 24/25 |
| French champion | 2 | 24/25 23/24 |
| French cup winner | 2 | 24/25 23/24 |
| European Under-19 participant | 1 | 24 |
| French U19 champion | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |