
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2017 | Higashi Fukuoka High School | Waseda University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Waseda University | V-Varen Nagasaki | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2024 | V-Varen Nagasaki | Vissel Kobe | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-03-2026 10:00 | Football Club Seoul | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 27-02-2026 10:00 | Vissel Kobe | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 21-02-2026 05:30 | Shimizu S-Pulse | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 13-02-2026 10:00 | Vissel Kobe | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 10-02-2026 10:00 | Vissel Kobe | Football Club Seoul | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 09-12-2025 10:00 | Vissel Kobe | Chengdu Rongcheng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-12-2025 05:00 | Kyoto Sanga | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 26-11-2025 12:15 | Shanghai Shenhua | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 05-11-2025 10:00 | Vissel Kobe | Ulsan HD FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 26-10-2025 05:00 | Albirex Niigata | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese champion | 1 | 24 |
| Japanese cup winner | 1 | 24 |