
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | De Graafschap Doetinchem Youth | De Graafschap U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | De Graafschap U17 | De Graafschap U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | De Graafschap U19 | De Graafschap | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2019 | De Graafschap | Sarpsborg 08 | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2020 | Sarpsborg 08 | Rodez Aveyron | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Rodez Aveyron | Grenoble | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Grenoble | Free player | - | Giải phóng |
| 17-01-2024 | Free player | Vyskov | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2024 | Vyskov | Inter Turku | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 15-07-2026 18:30 | Decic Tuzi | FK Liepaja | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 09-07-2026 16:00 | FK Liepaja | Decic Tuzi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 26-06-2026 16:00 | FK Liepaja | Rigas Futbola Skola | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 21-06-2026 15:00 | Riga FC | FK Liepaja | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 16-06-2026 16:00 | Grobina | FK Liepaja | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 12-06-2026 16:00 | FK Liepaja | Super Nova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 26-05-2026 15:00 | Jelgava | FK Liepaja | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 12-05-2026 15:00 | FK Liepaja | Ogre United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 08-05-2026 16:00 | Rigas Futbola Skola | FK Liepaja | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 03-05-2026 13:00 | Riga FC | FK Liepaja | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Finnish league cup winner | 1 | 25 |