
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2022 | Celtic FC Youth | Liverpool U18 | 0.71M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | Liverpool U18 | Liverpool | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2024 | Liverpool | Middlesbrough | - | Cho thuê |
| 30-05-2025 | Middlesbrough | Liverpool | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 24-06-2026 22:00 | Scotland | Brazil | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 19-06-2026 22:00 | Scotland | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 14-06-2026 01:00 | Haiti | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 06-06-2026 20:00 | Bolivia | Scotland | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 30-05-2026 12:00 | Scotland | Curacao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-05-2026 15:00 | Nottingham Forest | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-05-2026 13:00 | Bournemouth AFC | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-04-2026 14:00 | Newcastle United | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp U21 Liên đoàn Ngoại hạng Anh | 27-03-2026 19:00 | Bournemouth AFC U21 | West Bromwich U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-03-2026 20:00 | Bournemouth AFC | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English League Cup winner | 1 | 24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Scottish champion | 1 | 21/22 |