
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05-08-2008 | NK Granicar Zupanja | HNK Cibalia Vinkovci U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | HNK Cibalia Vinkovci U17 | HNK Cibalia Vinkovci Youth | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2011 | HNK Cibalia Vinkovci Youth | HNK Cibalia | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2013 | HNK Cibalia | Pescara | 0.7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-01-2017 | Pescara | Rijeka | 0.15M € | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Rijeka | Pescara | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-07-2018 | Pescara | Rijeka | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2019 | Rijeka | Portland Timbers | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 10-11-2025 02:05 | San Diego FC | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 02-11-2025 01:40 | Portland Timbers | San Diego FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 19-10-2025 01:15 | Portland Timbers | San Diego FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 28-09-2025 02:40 | Portland Timbers | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 25-09-2025 02:40 | Vancouver Whitecaps | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 21-09-2025 00:40 | Houston Dynamo | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 14-09-2025 02:40 | Portland Timbers | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 24-08-2025 02:30 | San Diego FC | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 17-08-2025 02:30 | Portland Timbers | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 10-08-2025 00:30 | FC Dallas | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 20/21 |
| MLS is Back Champion | 1 | 20 |
| Croatian cup winner | 3 | 19/20 18/19 16/17 |
| Europa League participant | 1 | 17/18 |
| Croatian champion | 1 | 16/17 |
| Promotion to 1st league | 1 | 15/16 |