
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | Pallokerho-35 U19 | Laajasalon Palloseura U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Laajasalon Palloseura U19 | FC Myllypuro | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | FC Myllypuro | Viikingit | - | Ký hợp đồng |
| 07-03-2016 | Viikingit | Honka Espoo | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2020 | Honka Espoo | Warta Poznan | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Warta Poznan | Eintracht Braunschweig | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-03-2026 17:00 | PAOK Saloniki | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 07-02-2026 16:00 | Asteras Aktor | Volos NPS | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-02-2026 14:00 | Levadiakos | Asteras Aktor | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 24-01-2026 17:30 | Asteras Aktor | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 11-01-2026 15:30 | OFI Crete | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 20-12-2025 14:00 | Asteras Aktor | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 13-12-2025 18:00 | AE Kifisias | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 07-12-2025 15:00 | Asteras Aktor | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 30-11-2025 15:00 | Atromitos Athens | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-11-2025 17:30 | Asteras Aktor | Panetolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 21 |