
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Rayo Vallecano U19 | Girona U19 | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-11-2017 | Girona U19 | CF Peralada | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2018 | CF Peralada | Girona FC | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2019 | Girona FC | Manchester City | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
| 11-08-2019 | Manchester City | Real Valladolid CF | - | Cho thuê |
| 19-07-2020 | Real Valladolid CF | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-08-2020 | Manchester City | Sporting CP | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Sporting CP | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Manchester City | Sporting CP | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2023 | Sporting CP | Tottenham Hotspur | 5M € | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Tottenham Hotspur | Sporting CP | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Sporting CP | Tottenham Hotspur | 40M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 29-11-2025 20:00 | Tottenham Hotspur | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 26-11-2025 20:00 | Paris Saint Germain | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 23-11-2025 16:30 | Arsenal | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 15-11-2025 17:00 | Georgia | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 08-11-2025 12:30 | Tottenham Hotspur | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 04-11-2025 20:00 | Tottenham Hotspur | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-11-2025 17:30 | Tottenham Hotspur | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 29-10-2025 20:00 | Newcastle United | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 26-10-2025 16:30 | Everton | Tottenham Hotspur | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 22-10-2025 19:00 | AS Monaco | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League Winner | 1 | 24/25 |
| Champions League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| Portuguese league cup winner | 2 | 21/22 20/21 |
| Defender of the Year | 2 | 21/22 20/21 |
| Portuguese champion | 1 | 20/21 |