
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Deportivo Toluca U17 | Deportivo Toluca U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Deportivo Toluca U19 | Toluca | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Toluca | Club America | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Club America | Necaxa | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Necaxa | Club America | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Club America | FC Juarez | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | FC Juarez | Club America | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Club America | Mazatlan FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Mazatlan FC | Club America | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-07-2024 | Club America | Queretaro FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 04-03-2026 03:10 | Pumas U.N.A.M. | Toluca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 28-02-2026 03:06 | Club Tijuana | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 22-02-2026 23:00 | Pumas U.N.A.M. | Monterrey | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 14-02-2026 01:00 | Puebla | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 11-02-2026 01:00 | Pumas U.N.A.M. | San Diego FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 08-02-2026 01:05 | Atlas | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 04-02-2026 04:00 | San Diego FC | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 31-01-2026 03:00 | Pumas U.N.A.M. | Santos Laguna | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 18-01-2026 18:00 | Pumas U.N.A.M. | Club Leon | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 15-01-2026 03:06 | Tigres UANL | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 20/21 18/19 |