
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | RKSV Pancratius Youth | Ajax Amsterdam Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | AjaxU17 | Ajax U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Ajax U19 | Jong Ajax (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2019 | Jong Ajax (Youth) | SC Heerenveen | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | SC Heerenveen | Jong Ajax (Youth) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-07-2020 | Jong Ajax (Youth) | LOSC Lille | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | LOSC Lille | Newcastle United | 37M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 22-11-2025 17:30 | Newcastle United | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 09-11-2025 14:00 | Brentford | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 05-11-2025 20:00 | Newcastle United | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-11-2025 14:00 | West Ham United | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-10-2025 14:00 | Newcastle United | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-10-2025 19:00 | Newcastle United | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-10-2025 14:00 | Brighton Hove Albion | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 05-10-2025 13:00 | Newcastle United | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 01-10-2025 16:45 | Union Saint-Gilloise | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 28-09-2025 15:30 | Newcastle United | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English League Cup winner | 1 | 25 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| French Super Cup winner | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| French champion | 1 | 20/21 |
| Europa League participant | 1 | 20/21 |
| Dutch U17 Champion | 1 | 17 |
| Dutch U19 Champion | 1 | 17 |