
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Fulham FC Youth | Liverpool U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Liverpool U18 | Liverpool U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2019 | Liverpool U23 | Kilmarnock | - | Cho thuê |
| 19-05-2019 | Kilmarnock | Liverpool U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-08-2019 | Liverpool U23 | Kilmarnock | - | Cho thuê |
| 07-01-2020 | Kilmarnock | Liverpool U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-01-2021 | Liverpool U23 | Charlton Athletic | - | Cho thuê |
| 30-05-2021 | Charlton Athletic | Liverpool U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-07-2021 | Liverpool U23 | FC Basel 1893 | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2023 | FC Basel 1893 | Preston North End | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Preston North End | FC Basel 1893 | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-08-2024 | FC Basel 1893 | Hull City | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 14:30 | Hull City | Blackburn Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Hull City | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 19:45 | Middlesbrough | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 15:00 | Sheffield Wednesday | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-12-2025 15:00 | Hull City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-12-2025 15:00 | Millwall | Hull City | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 10-12-2025 20:00 | Hull City | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 05-12-2025 20:10 | Hull City | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-10-2025 14:00 | Hull City | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-10-2025 18:45 | Hull City | Leicester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 2 | 23 19 |
| Conference League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |