
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | Universidad Catolica U20 | CD Universidad Católica | - | Ký hợp đồng |
| 05-03-2012 | CD Universidad Católica | CD América de Quito | - | Cho thuê |
| 15-10-2012 | CD América de Quito | CD Universidad Católica | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2012 | CD Universidad Católica | CD Universidad Católica B | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2013 | CD Universidad Católica B | SD Aucas B | - | Cho thuê |
| 30-12-2013 | SD Aucas B | CD Universidad Católica B | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-04-2014 | Free player | CD América de Quito | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2015 | CD América de Quito | San Antonio FC | - | Ký hợp đồng |
| 26-02-2016 | San Antonio FC | Manta FC | - | Cho thuê |
| 20-02-2017 | Manta FC | San Antonio FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-02-2017 | San Antonio FC | Liga Dep Universitaria Quito | - | Cho thuê |
| 30-12-2017 | Liga Dep Universitaria Quito | San Antonio FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-01-2018 | San Antonio FC | CD Clan Juvenil | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2018 | CD Clan Juvenil | Sociedad Deportiva Aucas | - | Cho thuê |
| 09-12-2018 | Sociedad Deportiva Aucas | CD Clan Juvenil | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-12-2018 | CD Clan Juvenil | Guayaquil City | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2020 | Guayaquil City | CD El Nacional | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2021 | CD El Nacional | Orense SC | - | Ký hợp đồng |
| 22-03-2022 | Orense SC | Delfin SC | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2023 | Delfin SC | Vinotinto FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Vinotinto FC | Gualaceo SC | - | Ký hợp đồng |
| 14-04-2024 | Gualaceo SC | Club 11 de Mayo FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-05-2024 | Club 11 de Mayo FC | Club La Paz | - | Ký hợp đồng |
| 16-02-2025 | Club La Paz | Deportivo Santo Domingo de los Tsachilas | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu