
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Salitas Football School | Leixões SC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2018 | Leixões SC U19 | Vitoria Guimaraes B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2020 | Vitoria Guimaraes | Bayer 04 Leverkusen | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 06-01-2026 19:00 | Cote d'Ivoire | Burkina Faso | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 31-12-2025 16:00 | Sudan | Burkina Faso | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 28-12-2025 17:30 | Algeria | Burkina Faso | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 24-12-2025 12:30 | Burkina Faso | Equatorial Guinea | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-12-2025 17:30 | Bayer 04 Leverkusen | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 10-12-2025 20:00 | Bayer 04 Leverkusen | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 06-12-2025 14:30 | FC Augsburg | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 02-12-2025 20:00 | Borussia Dortmund | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 29-11-2025 17:30 | Bayer 04 Leverkusen | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 22-11-2025 14:30 | VfL Wolfsburg | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Super Cup winner | 1 | 24/25 |
| Africa Cup participant | 2 | 24 22 |
| German Champion | 1 | 23/24 |
| German cup winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 5 | 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 |
| Europa League runner-up | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 22/23 |
| German cup runner-up | 1 | 19/20 |