
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | CD Victoria | CD Olimpia Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | CD Olimpia Reserve | CD Real de Minas | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | CD Real de Minas | CD Olimpia Reserve | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-08-2019 | CD Olimpia Reserve | CD Real de Minas | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | CD Real de Minas | CD Olimpia | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 26-09-2025 02:00 | CS Cartagines | CD Olimpia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 28-08-2025 02:00 | CD Olimpia | Xelaju MC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Honduran Champion Clausura | 4 | 24/25 23/24 22/23 20/21 |
| CONCACAF Central American Cup Participant | 2 | 24 23 |
| Honduran Champion Apertura | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
| CONCACAF Champions League participant | 3 | 22/23 20/21 17/18 |
| CONCACAF League-Winner | 1 | 22/23 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |