
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02-01-2020 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Sao Paulo | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Sao Paulo | Club Rubio Ñú (Asunción) | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-02-2022 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Cerro Porteno | - | Ký hợp đồng |
| 16-08-2023 | Cerro Porteno | Nacional Montevideo | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Nacional Montevideo | Cerro Porteno | 0.223M € | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2024 | Cerro Porteno | Nacional Montevideo | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-01-2025 | Nacional Montevideo | Ceara | 0.223M € | Cho thuê |
| 30-12-2025 | Ceara | Nacional Montevideo | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 15-04-2026 02:00 | Liga Dep Universitaria Quito | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2026 23:00 | Mirassol - SP | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-04-2026 22:30 | Botafogo - RJ | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 21:30 | Vitória - BA | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-03-2026 23:00 | Mirassol - SP | Coritiba SAF - PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-03-2026 00:30 | Mirassol - SP | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-02-2026 22:00 | Mirassol - SP | Cruzeiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 08-02-2026 21:30 | Capivariano | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-02-2026 23:00 | Remo - PA | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 29-01-2026 23:00 | Mirassol - SP | Vasco da Gama Saf - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Paulista | 1 | 20/21 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |