
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2016 | Cruzeiro/RS U20 | Cruzeiro Esporte Clube | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Cruzeiro Esporte Clube | Lokomotiv Moscow | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-01-2022 | Lokomotiv Moscow | Palmeiras | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-04-2026 21:30 | Palmeiras - SP | Athletico Paranaense - PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 16-04-2026 22:00 | Palmeiras - SP | Sporting Cristal | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-04-2026 21:30 | Corinthians - SP | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 09-04-2026 00:30 | Atletico Junior Barranquilla | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2026 22:30 | Bahia - BA | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-04-2026 00:30 | Palmeiras - SP | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 00:00 | São Paulo - SP | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-03-2026 22:00 | Palmeiras - SP | Botafogo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 08-03-2026 23:30 | Gremio Novorizontino | Palmeiras - SP | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 04-03-2026 23:00 | Palmeiras - SP | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Paulista | 4 | 25/26 23/24 22/23 21/22 |
| Winner Supercopa do Brasil | 1 | 23 |
| Brazilian champion | 2 | 23 22 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 22 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| Russian cup winner | 1 | 21 |
| Champions League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| Russian Super Cup winner | 1 | 19/20 |
| Campeão Mineiro | 1 | 18 |
| Brazilian cup winner | 2 | 18 17 |