
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-12-2013 | Fortaleza | Quixadá FC (CE) | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2015 | Quixadá FC (CE) | Fortaleza | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2022 | Fortaleza | Corinthians Paulista (SP) | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Corinthians Paulista (SP) | Fortaleza | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2022 | Fortaleza | Goiás EC | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Goiás EC | Fortaleza | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-02-2024 | Fortaleza | Coritiba PR | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Coritiba PR | Fortaleza | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-01-2025 | Fortaleza | Coritiba PR | 0.548M € | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-04-2026 19:00 | Botafogo - RJ | Coritiba SAF - PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-04-2026 23:30 | Coritiba SAF - PR | Fluminense - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-04-2026 23:30 | Coritiba SAF - PR | Vasco da Gama Saf - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 19:00 | Athletico Paranaense - PR | Coritiba SAF - PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-03-2026 23:00 | Mirassol - SP | Coritiba SAF - PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 15-03-2026 21:30 | Coritiba SAF - PR | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-03-2026 00:30 | Corinthians - SP | Coritiba SAF - PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-02-2026 22:00 | Chapecoense - SC | Coritiba SAF - PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 06-02-2026 00:30 | Cruzeiro - MG | Coritiba SAF - PR | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 28-01-2026 22:00 | Coritiba SAF - PR | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champion Campeonato Brasileiro Série B | 1 | 17/18 |