
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2013 | Real Estelí FC | Managua FC | - | Cho thuê |
| 31-12-2015 | Managua FC | Real Estelí FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-01-2016 | Real Estelí FC | Santos De Guapiles | - | Cho thuê |
| 30-06-2016 | Santos De Guapiles | Real Estelí FC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 16:30 | Russia | Nicaragua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 14-11-2025 02:00 | Nicaragua | Honduras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 14-10-2025 02:00 | Costa Rica | Nicaragua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 10-09-2025 02:00 | Honduras | Nicaragua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 06-09-2025 02:00 | Nicaragua | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 14-08-2025 02:00 | Alianza San Salvador | Managua FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 08-08-2025 02:00 | Managua FC | LD Alajuelense | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Central American Cup Participant | 3 | 25 24 23 |
| Nicaraguan Champion Clausura | 2 | 24/25 22/23 |
| CONCACAF Champions League participant | 3 | 23/24 20/21 16/17 |
| Nicaraguan Cup Winner | 1 | 23 |
| Nicaraguan Champion Apertura | 1 | 22/23 |
| Gold Cup participant | 2 | 19 17 |