
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Manchester City U18 | Manchester City U23 | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2017 | Manchester City U23 | Glasgow Rangers | - | Cho thuê |
| 31-12-2017 | Glasgow Rangers | Manchester City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-01-2018 | Manchester City U23 | Go Ahead Eagles | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Go Ahead Eagles | Manchester City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2018 | Manchester City U23 | Royal Union Tubize-Braine | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Royal Union Tubize-Braine | Manchester City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Manchester City U23 | Free player | - | Giải phóng |
| 13-12-2019 | Free player | Torquay United | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2021 | Torquay United | Notts County | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2024 | Notts County | Milton Keynes Dons | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 06-04-2026 14:00 | Oldham Athletic | Milton Keynes Dons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 03-04-2026 14:00 | Milton Keynes Dons | Barrow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 28-03-2026 15:00 | Salford City | Milton Keynes Dons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 21-03-2026 12:30 | Milton Keynes Dons | Barnet | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 18-03-2026 20:00 | Milton Keynes Dons | Colchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 10-03-2026 19:45 | Gillingham | Milton Keynes Dons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 07-03-2026 15:00 | Milton Keynes Dons | Harrogate Town | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 28-02-2026 12:30 | Cambridge United | Milton Keynes Dons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 23-02-2026 20:00 | Walsall | Milton Keynes Dons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 07-02-2026 15:00 | Cheltenham Town | Milton Keynes Dons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Premier League International Cup winner | 1 | 14/15 |