| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2004 | Chonburi FC Youth | Chonburi Shark FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | Chonburi Shark FC | Wuachon United (2009-2013) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Wuachon United (2009-2013) | Chonburi Shark FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Chonburi Shark FC | Chainat Hornbill FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Chainat Hornbill FC | Chiangrai United | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2017 | Chiangrai United | PTT FC Rayong | - | Ký hợp đồng |
| 13-11-2018 | PTT FC Rayong | Khonkaen United | - | Ký hợp đồng |
| 03-05-2021 | Khonkaen United | Lamphun Warriors | - | Ký hợp đồng |
| 24-05-2022 | Lamphun Warriors | Phitsanulok | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2023 | Phitsanulok | Samut Sakhon City | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Samut Sakhon City | Pattaya United | - | Ký hợp đồng |
| 20-12-2024 | Pattaya United | Muang Loei United | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Thai Second League Champion | 1 | 22 |
| Thai Third League Champion | 1 | 20 |
| AFC Cup Participant | 2 | 11/12 10/11 |
| AFC Champions League participant | 1 | 07/08 |