
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | FK Sarajevo Akademie Youth | FK Sarajevo Academy U17 | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2014 | FK Sarajevo Academy U17 | Sarajevo U19 | - | Ký hợp đồng |
| 10-02-2017 | Sarajevo U19 | NK TOSK Tesanj | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | NK TOSK Tesanj | Sarajevo U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-07-2017 | Sarajevo U19 | FK Igman Konjic | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2018 | FK Igman Konjic | FK Velez Mostar | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | FK Velez Mostar | Sarajevo | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2024 | Sarajevo | Kuruvchi Bunyodkor | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Kuruvchi Bunyodkor | Sarajevo | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Sarajevo | Radnicki 1923 Kragujevac | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 21-05-2026 14:00 | Minerva Punjab | Mumbai City FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 16-05-2026 14:00 | Odisha FC | Minerva Punjab | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 11-05-2026 14:00 | East Bengal FC | Minerva Punjab | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 06-05-2026 14:00 | Minerva Punjab | Chennaiyin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 02-05-2026 14:00 | SC Delhi | Minerva Punjab | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 20-04-2026 14:00 | Minerva Punjab | Inter Kashi | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 12-04-2026 14:00 | Mohun Bagan Super Giant | Minerva Punjab | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 03-04-2026 14:00 | Minerva Punjab | Mohammedan SC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 21-03-2026 14:00 | Kerala Blasters FC | Minerva Punjab | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 16-03-2026 14:00 | Minerva Punjab | FC Goa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bosnian-Herzegovinian cup winner | 1 | 21/22 |
| Bosnian-Herzegovinian Second League Champion FBiH | 1 | 18/19 |
| Bosnian-Herzegovinian Cup Winner U19 | 2 | 15/16 14/15 |