
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | JS Suresnes | US Boulogne B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | US Boulogne B | Boulogne | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Boulogne | Caen | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2015 | Caen | Leicester City | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-07-2016 | Leicester City | Chelsea | 35M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | Chelsea | Al-Ittihad Club | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 01-03-2026 17:00 | Antalyaspor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 20:00 | Nottingham Forest | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 23-02-2026 17:00 | Fenerbahce | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 17:45 | Fenerbahce | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 14-02-2026 17:00 | Trabzonspor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-02-2026 17:00 | Fenerbahce | Genclerbirligi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 29-01-2026 15:00 | Al Fateh SC | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 26-01-2026 17:30 | Al Ittihad Club | Al Okhdood | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 22-01-2026 17:30 | Al Qadsiah | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 16-01-2026 17:30 | Al Ittihad Club | Al Ettifaq FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Arabian champion | 1 | 24/25 |
| Saudi Cup Winner | 1 | 24/25 |
| FIFA Club World Cup participant | 2 | 24 22 |
| Euro participant | 3 | 24 21 16 |
| AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 5 | 22/23 21/22 20/21 19/20 17/18 |
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 22 |
| UEFA Supercup Winner | 1 | 21/22 |
| Winner UEFA Nations League | 1 | 21 |
| Champions League Winner | 1 | 20/21 |
| Midfielder of the Year | 1 | 20/21 |
| Europa League Winner | 1 | 18/19 |
| Europa League participant | 1 | 18/19 |
| World Cup winner | 1 | 18 |
| FA Cup Winner | 1 | 18 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| TM-Player of the season | 1 | 17 |
| Footballer of the Year | 1 | 17 |
| English Champion | 2 | 16/17 15/16 |
| Player of the Year | 1 | 16/17 |
| Euro runner-up | 1 | 16 |