
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Bordeaux B | Free player | - | Giải phóng |
| 12-09-2017 | Free player | Trelissac | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Trelissac | SC Cambuur Leeuwarden | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | SC Cambuur Leeuwarden | Free player | - | Giải phóng |
| 18-09-2023 | Free player | Volendam | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2024 | Volendam | Free player | - | Giải phóng |
| 19-01-2025 | Free player | SC Sagamihara | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Dutch Second League champion | 1 | 21 |
| Europa League participant | 1 | 15/16 |