
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-05-2018 | Skene IF | Kalmar FF U17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Kalmar FF U17 | Kalmar FF U19 | - | Ký hợp đồng |
| 18-08-2019 | Kalmar FF U19 | Kalmar | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2022 | Kalmar | FC Cartagena | - | Ký hợp đồng |
| 05-02-2024 | FC Cartagena | Rapid Wien | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Rapid Wien | FC Cartagena | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | FC Cartagena | Rapid Wien | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 29-05-2026 18:45 | OGC Nice | AS Saint-Étienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 26-05-2026 18:45 | AS Saint-Étienne | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 17-05-2026 19:00 | OGC Nice | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 10-05-2026 19:00 | AJ Auxerre | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 02-05-2026 19:05 | OGC Nice | RC Lens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 18-04-2026 19:05 | LOSC Lille | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 12-04-2026 15:15 | OGC Nice | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 04-04-2026 15:00 | RC Strasbourg Alsace | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 15-02-2026 19:45 | Lyon | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-02-2026 14:00 | OGC Nice | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French cup runner-up | 1 | 25/26 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 19 |