
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | PAOK Thessaloniki U17 | Veria NPS U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Veria NPS U19 | Panetolikos GFS U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Panetolikos GFS U19 | POT Iraklis Thessaloniki U19 | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2019 | POT Iraklis Thessaloniki U19 | Iraklis | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2019 | Iraklis | Volos NPS | - | Ký hợp đồng |
| 15-08-2020 | Volos NPS | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2022 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Debreceni VSC | - | Ký hợp đồng |
| 14-02-2024 | Debreceni VSC | NK Mura 05 | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | NK Mura 05 | Debreceni VSC | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-08-2024 | Debreceni VSC | Michalovce | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 17-01-2026 20:00 | Heart of Midlothian | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 14-01-2026 19:45 | Heart of Midlothian | Saint Mirren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 11-01-2026 14:00 | Dundee | Heart of Midlothian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 03-01-2026 15:00 | Heart of Midlothian | Livingston | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 27-12-2025 12:30 | Hibernian | Heart of Midlothian | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 21-12-2025 13:30 | Heart of Midlothian | Rangers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 13-12-2025 20:00 | Falkirk | Heart of Midlothian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 07-12-2025 15:00 | Celtic FC | Heart of Midlothian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 03-12-2025 19:45 | Heart of Midlothian | Kilmarnock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 29-11-2025 15:00 | Motherwell | Heart of Midlothian | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu