
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Oxford United U18 | Oxford United U21 | - | Ký hợp đồng |
| 14-11-2019 | Oxford United U21 | Oxford City | - | Cho thuê |
| 14-03-2020 | Oxford City | Oxford United U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-10-2020 | Oxford United U21 | Woking | - | Cho thuê |
| 30-05-2021 | Woking | Oxford United U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-07-2021 | Oxford United U21 | Woking | - | Ký hợp đồng |
| 27-07-2023 | Woking | Barnsley | - | Ký hợp đồng |
| 21-09-2023 | Barnsley | Gateshead | - | Cho thuê |
| 03-01-2024 | Gateshead | Barnsley | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-01-2024 | Barnsley | Milton Keynes Dons | - | Cho thuê |
| 30-05-2024 | Milton Keynes Dons | Barnsley | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-02-2025 | Barnsley | Burton Albion | - | Cho thuê |
| 30-05-2025 | Burton Albion | Barnsley | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 15:00 | Boreham Wood | Burton | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 04-01-2026 15:00 | Plymouth Argyle | Burton | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 01-01-2026 15:00 | Reading | Burton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 29-12-2025 19:45 | Burton | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 26-12-2025 15:00 | Burton | Northampton Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 20-12-2025 12:30 | Stevenage Borough | Burton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 13-12-2025 15:00 | Burton | Wycombe Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 02-12-2025 19:45 | Wigan Athletic | Burton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 29-11-2025 15:00 | Burton | Leyton Orient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 15-11-2025 15:00 | Burton | Blackpool | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu