
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Magallanes U19 | Coquimbo Unido U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Coquimbo Unido U21 | Coquimbo Unido | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2020 | Coquimbo Unido | CCD Fernández Vial | - | Cho thuê |
| 28-11-2020 | CCD Fernández Vial | Coquimbo Unido | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-03-2021 | Coquimbo Unido | Melipilla | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Melipilla | Colo Colo | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 26-01-2023 | Colo Colo | Curico Unido | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Curico Unido | Colo Colo | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Chile | 31-05-2026 16:30 | Deportes Limache | Coquimbo Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 27-05-2026 00:30 | Nacional Montevideo | Coquimbo Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 22-05-2026 19:00 | Everton CD | Coquimbo Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 19-05-2026 22:00 | Coquimbo Unido | Deportes Tolima | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 16-05-2026 00:00 | Coquimbo Unido | Audax Italiano | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 08-05-2026 00:00 | Coquimbo Unido | Universitario De Deportes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 03-05-2026 21:30 | Colo Colo | Coquimbo Unido | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 29-04-2026 02:00 | Deportes Tolima | Coquimbo Unido | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 24-04-2026 22:00 | Union La Calera | Coquimbo Unido | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 19-04-2026 16:30 | Coquimbo Unido | Nublense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Chilean champion | 3 | 25 24 22 |
| Chilean Super Cup Winner | 2 | 23/24 21/22 |
| Chilean Second Division Champion | 1 | 17/18 |