
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-10-2012 | Southampton U18 | Southampton | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Southampton | Manchester United | 37M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 01-03-2026 14:00 | Manchester United | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 23-02-2026 20:00 | Everton | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 10-02-2026 20:15 | West Ham United | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-02-2026 12:30 | Manchester United | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-02-2026 14:00 | Manchester United | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-01-2026 16:30 | Arsenal | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 17-01-2026 12:30 | Manchester United | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-01-2026 20:15 | Burnley | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-01-2026 12:30 | Leeds United | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 30-12-2025 20:15 | Manchester United | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League runner-up | 2 | 24/25 20/21 |
| FA Cup Winner | 1 | 24 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Euro runner-up | 2 | 24 20 |
| Champions League participant | 6 | 23/24 21/22 20/21 18/19 17/18 15/16 |
| English League Cup winner | 2 | 23 17 |
| Europa League participant | 4 | 22/23 20/21 19/20 16/17 |
| World Cup participant | 2 | 22 14 |
| English FA Community Shield Winner | 1 | 16/17 |
| Europa League Winner | 1 | 16/17 |