
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | AS Trencin U19 | Trencin | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Trencin | Jong Ajax (Youth) | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | Jong Ajax (Youth) | Trencin | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-08-2015 | Trencin | Nordsjaelland | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-07-2017 | Nordsjaelland | RC Celta | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-01-2020 | RC Celta | Napoli | 23M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 28-02-2026 17:00 | Hellas Verona | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-02-2026 14:00 | Atalanta | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-02-2026 19:45 | Napoli | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 10-02-2026 20:00 | Napoli | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-02-2026 17:00 | Genoa | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 31-01-2026 17:00 | Napoli | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Napoli | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 25-01-2026 17:00 | Juventus | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 20-01-2026 20:00 | FC Copenhagen | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 17-01-2026 17:00 | Napoli | Sassuolo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Super Cup winner | 1 | 25/26 |
| Italian champion | 2 | 24/25 22/23 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Footballer of the Year | 2 | 24 23 |
| Champions League participant | 3 | 23/24 22/23 19/20 |
| Europa League participant | 2 | 21/22 20/21 |
| Italian cup winner | 1 | 19/20 |
| European Under-21 participant | 1 | 17 |
| Slovak champion | 2 | 15/16 14/15 |
| Slovak cup winner | 1 | 14/15 |