
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 26-08-2015 | Hibernians FC | Sliema Wanderers FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Sliema Wanderers FC | Hibernians FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-01-2019 | Hibernians FC | Birkirkara FC | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-07-2020 | Birkirkara FC | Mosta FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Mosta FC | Birkirkara FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-08-2022 | Birkirkara FC | Gudja United | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2023 | Gudja United | Hibernians FC | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2024 | Hibernians FC | Zebbug Rangers | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Maltese champion | 2 | 16/17 14/15 |
| Maltese cup winner | 3 | 15/16 12/13 11/12 |